请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương danh nghĩa
释义
lương danh nghĩa
名义工资 <工人付出劳动力时所得到的以货币表现出来的工资。名义工资不能确切反映出工资的实际水平, 因为名义工资不变, 实际工资可以因物价的涨跌而降低或上升。>
随便看
giũa dẹp
giũ áo bỏ đi
giơ
giơ cao
giơ hiệu tay
giơ lên
giơ mặt
giơ tay
giơ tay giơ chân
giơ đuốc cầm gậy
giương
giương buồm
giương bẫy
giương cao
giương cung
giương cánh
giương cánh bay
giương mày trợn mắt
giương mắt
giương mắt mà nhìn
giương mắt nhìn
giương mắt ếch
giương nanh múa vuốt
giương oai
giương vây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:47:21