请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương danh nghĩa
释义
lương danh nghĩa
名义工资 <工人付出劳动力时所得到的以货币表现出来的工资。名义工资不能确切反映出工资的实际水平, 因为名义工资不变, 实际工资可以因物价的涨跌而降低或上升。>
随便看
khám bệnh
khám bệnh miễn phí
khám bệnh từ thiện
khám chữa
khám dịch
khám gấp
khám lại
khám nghiệm
khám nghiệm tử thi
khám người
khám phá
khám phá hồng trần
khám sát
khám và chữa bệnh
khám và trị bệnh
khám và điều trị
khám xác
khám xét
khám đường
khám đạc
kháng
kháng bạo
kháng chiến
kháng chấn
kháng cáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 2:04:05