请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn được
释义
ăn được
吃得来 <吃得惯(不一定喜欢吃)。>
thịt bò thì tôi còn ăn được, chứ thịt cừu thì chịu thua thôi.
牛肉我还吃得来, 羊肉就吃不来了。 食用 <可以吃的。>
随便看
gan góc dũng cảm
gan góc phi thường
gang đúc
ganh
ganh ghét
ganh gổ
ganh nhau
ganh tị
gan héo ruột sầu
ganh đua
ganh đua hơn thua
gan lì
gan ruột
gan sành đá sỏi
gan trời
gan vàng dạ sắt
gan óc
gan ăn cướp
ga-ra
ga trung gian
ga tránh nhau
ga trải giường
gau gáu
ga vượt nhau
ga xe điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 5:21:59