请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn ý
释义
ăn ý
合意 <合乎心意; 中意。>
呼应 <一呼一应, 互相联系或照应。>
sau trước ăn ý với nhau.
前后呼应。
投合; 对劲 <合得来; 相投。>
hai người càng nói càng ăn ý.
两人越谈越投缘。
投机; 投契 <见解相同。>
投缘 <情意相合(多指初交)。>
随便看
từng chút
từng chút một
từng cái
từng cái một
từng câu từng chữ
từng cơn từng hồi
từng giọt một
từ nghĩa
từng hạng mục
từng kỳ
từng li từng tí
từng lần
từng lớp
từng mục
từng ngày
từng người
từng nhà
từng nhóm
từng năm
từng năm một
từ ngoài đến
từ ngoại lai
từng phần
từng sợi
từng thứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:37:35