请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn ý
释义
ăn ý
合意 <合乎心意; 中意。>
呼应 <一呼一应, 互相联系或照应。>
sau trước ăn ý với nhau.
前后呼应。
投合; 对劲 <合得来; 相投。>
hai người càng nói càng ăn ý.
两人越谈越投缘。
投机; 投契 <见解相同。>
投缘 <情意相合(多指初交)。>
随便看
định án
định điểm
định đoạt
định đô
định đề
định ảnh
địt
địu
đọ
tuổi trẻ tài cao
tuổi trời
tuổi tác
tuổi tác và diện mạo
tuổi vàng
tuổi về già
tuổi xanh
tuổi xuân
tuổi xuân phơi phới
tuổi xuân đang độ
tuổi xế chiều
tuổi đi học
tuổi đảng
tuổi đất
tuột
tuột huyết áp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 0:46:38