请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương thiện
释义
lương thiện
诚朴 <诚恳朴实。>
淳厚 <淳朴。>
淳良 <淳厚善良。>
老实巴交 <形容人老实、本分。>
善良; 善 <心地纯洁, 没有恶意。>
随便看
nát rữa
nát tan
nát thịt tan xương
nát tươm
nát vụn
nát óc
nát đởm kinh hồn
náu
náu mình
náu nương
náu thân
náu ẩn
liểng xiểng
liễn
liễn vuông
liễu
liễu bồ
Liễu kịch
liễu nát hoa tàn
liễu rủ
liễu Thuỷ Khúc
liễu thảo
Liễu Xoang
liệm
liệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 20:02:00