请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộn dây cảm ứng
释义
cuộn dây cảm ứng
初级线圈 <感应圈、变压器内接电源的线圈。也叫初级线圈。>
随便看
trống toang
trống trơn
trống trận
trống vắng
trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
trống định âm
trống đồng
trốn học
trốn khỏi
trốn nợ
trốn thoát
trốn thuế
trốn tránh
trốn tránh khó nhọc
trốn tránh trách nhiệm
trốn tìm
trốn tù
trốn việc
trốn việc quan đi ở chùa
trốn vào đồng hoang
trốn vé
trố trố
trồi
trồi sụt
trồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:16:09