请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình quân
释义
bình quân
均等 <平均; 相等。>
平均 <把总数按分儿均匀计算。>
khuynh hướng bình quân
平均主义倾向
sản lượng bình quân.
平均产量。
随便看
mua đồ
mua đứt
mu bàn chân
mu bàn tay
mui
mui thuyền
mui xe
mui xe ngựa
mum
mum múp
mun
Mu-ních
Musa
Muscat
muôi
muôi vớt
muôn
muôn dân
muôn dân lầm than
muôn dạng
muôn dặm
muông
muông chim
muông dữ
muông sói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 14:42:29