请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình thản
释义
bình thản
安详; 沉稳 <从容不迫; 稳重。>
沉静; 和平<(性格、心情、神色)安静; 平静。>
达观 <对不如意的事情看得开。>
gặp việc gì cũng phải bình thản, không nên lo buồn mà có hại cho sức khoẻ.
遇事要达观些, 不要愁坏了身体。 泰然; 坦然; 安心理得 <形容心情安定。>
随便看
thương hại
thương hải
thương khách
thương khẩu
thương khố
thương lao
thương luân
thương lượng
thương lượng cửa sau
thương lượng ngay trước mặt
thương lữ
thương mà không giúp gì được
thương mại
thương nghiệp quốc doanh
thương nghị
thương nhân
thương nhân Hồng Kông
thương nhân nước ngoài
thương nhớ
thương nhớ vợ chết
thương phiếu
thương phẩm
thương phụ
thương sinh
thương số gần đúng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:30:16