请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường đỏ
释义
đường đỏ
红糖; 黑糖 <糖的一种, 褐黄色、赤褐色或黑色, 用甘蔗的糖浆熬成, 含有砂糖和糖蜜。供食用。有的地区叫黄糖。>
随便看
ống luật lữ
ống lót
ống lô
ống lăn
ống lăn mực
ống lạnh
ống lấy mẫu
ống lấy nước thử
ống lửa
ống máng
ống mạch
ống mật
ống mềm
ống mực
ống nghe
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 14:54:50