请输入您要查询的越南语单词:
单词
sán
释义
sán
绦虫 <扁形动物, 身体柔软, 像带子, 由许多节片构成, 每个节片都有雌雄两性生殖器。常见的是有钩绦虫和无钩绦虫两种, 都能附着在宿主的肠道里。成虫寄生在人体内, 幼虫叫囊虫, 多寄生在猪、牛等动物 体内, 也能寄生在人体内。>
紧挨着。
疝 <通常指腹股沟部的疝。因小肠通过腹股沟区的腹壁肌肉弱点坠入阴囊内而引起, 症状是腹股沟凸起或阴囊肿大, 时有剧痛。也叫小肠串气。>
随便看
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
chẳng ra gì
chẳng ra ngô ra khoai
chẳng ra sao cả
chẳng rõ ràng
chẳng sao
chẳng sao đâu
chẳng sớm thì muộn
chẳng thiếu gì
chẳng thà
chẳng thèm
chẳng thích
chẳng thấm vào đâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 7:03:17