请输入您要查询的越南语单词:
单词
hát bè
释义
hát bè
重唱 <两个或两个以上的歌唱者, 各按所担任的声部演唱同一歌曲。按人数多少, 可分为二重唱、三重唱、四重唱等。>
随便看
thích khẩu
thích làm lớn thích công to
thích làm thầy thiên hạ
thích làm việc thiện
thích lão
thích lên mặt dạy đời
thích lạc
thích mắt
thích mới ghét cũ
thích nghe ngóng
thích nghe nói ngọt
thích nghi
thích nghĩa
thích phóng
thích phối
thích quan sát
thích thuộc
thích thú
thích thảng
thích thời
thích trung
thích tử
thích uống rượu
thích việc lớn hám công to
thích và ghét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:44:01