请输入您要查询的越南语单词:
单词
phình ra
释义
phình ra
鼓鼓囊囊 <(鼓鼓囊囊的)形容口袋、包裹等填塞的凸起的样子。>
脝 <见〖膨脝〗。>
膨大 <体积增大。>
鼓溜溜 <形容饱满而凸起的样子。>
随便看
bệ lò
bệ lắp ráp tàu
bện
bệ ngọc
bệnh
bệnh AIDS
bệnh ban
bệnh binh
bệnh biến
bệnh biến chứng
bệnh biếng ăn
bệnh bè phái
bệnh bí tiểu
bệnh bướu cổ
bệnh bạch cầu
bệnh bạch huyết
bệnh bạch hầu
bệnh bạch niệu
bệnh bạch điến
bệnh bạch đới
bệnh bạc lá
bệnh bại huyết
bệnh bại liệt
bệnh bất trị
bệnh bỏng rạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:54:49