请输入您要查询的越南语单词:
单词
Port of Spain
释义
Port of Spain
西班牙港 <特立尼达和多巴哥首都, 位于特立尼达西北部海岸及大西洋海湾中, 该市是商业中心及主要港口。>
随便看
chỗ gay go
chỗ giáp lai
chỗ hay chỗ dở
chỗ hiểm
chỗ hiểm yếu
chỗ hàn
chỗ hẹp
chỗ hỏng
chỗ hổng
chỗ hở
chỗi
chỗ khuyết
chỗ khuất
chỗ khó
chỗ kia
chỗ kém
chỗ kỳ diệu
chỗ lui về
chỗ làm
chỗ làm việc
chỗ lõm
chỗ lùi
chỗ lý thú
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:20:27