请输入您要查询的越南语单词:
单词
đa hôn
释义
đa hôn
多婚。<一父多妻或一妻多父>
chế độ đa hôn.
多婚制
随便看
tư bản luận
tư bản quan liêu
tư bản tài chính
tư bẩm
tư bổn
tư chất
tư chất bẩm sinh
tư chất tự nhiên
tư cách
tư cách làm chủ
tư dinh
tư doanh
tư duy
tư duy lô-gích
tư dưỡng
tư gia
tư hiềm
tư hoà
tư hình
tư hữu
tư kỷ
tư liệu
tư liệu lao động
tư liệu lịch sử
tư liệu sinh hoạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:09:34