请输入您要查询的越南语单词:
单词
đai
释义
đai
带子 <用皮、布等做成的窄而长的条状物, 用来绑扎衣物。>
箍 <(箍儿)紧紧套在东西外面的圈儿。>
飘带 <(飘带儿)旗帜、衣帽等上面做装饰的带子, 下端多为剑头形, 随风飘动。>
绲 <织成的带子。>
địu
随便看
thết đãi khách
thế tước
thế tất
thế tập
thế tổ
thế tộc
thế tục
thế vai
thế võ
thế võng
thế vận
thế vận hội Ô-lym-pic
thế vậy
thế vị
thế vững chắc
thế yếu
thế đo trục
thế đó
thế đạo
thế đấy
thế địch
thế đồ
thế đợ
thề
thề bồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 12:36:29