请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến ảo
释义
biến ảo
变幻 <不规则的改变。>
biến ảo khôn lường
变幻莫测
苍黄 <青色和黄色。素丝染色, 可以染成青的, 也可以染成黄的(见于《墨子·所染》)。比喻事物的变化。>
随便看
in sách
in-sơ
in thu nhỏ
in thành tập
in thành tập riêng
in thêm riêng
in thạch bản
in ti-pô
in tô-pi
in và phát hành
in xen màu
in-đen
In-đi
In-đi-e-nơ
in đá
in-đô
In-đô-nê-xi-a
in đỏ
in ảnh
in ấn
in ỉn
in ốp-sét
i-on
ion
i-on hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:42:25