请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến ảo khôn lường
释义
biến ảo khôn lường
空灵 <灵活而不可捉摸。>
云谲波诡 <汉代扬雄《甘泉赋》:'于是大厦云谲波诡。'形容房屋构造就像云彩和波浪那样千姿百态。后多用来形容事态变幻莫测。也说波谲云诡。>
随便看
công suất thực tại
công suất tiêu thụ
công suất tiêu tán
công suất tăng
công suất vào
công suất vô dụng
công suất điện
công suất định mức
công sá
công sản
công sảnh
công sở
công sứ
công sức
công sứ quán
công sự
công sự che chắn
công sự phòng ngự
công sự trên mặt thành
công sự ven mặt
công sự ẩn nấp
công-ten-nơ
công thuốc
công thành
công thành danh toại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 11:56:48