请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến ảo khôn lường
释义
biến ảo khôn lường
空灵 <灵活而不可捉摸。>
云谲波诡 <汉代扬雄《甘泉赋》:'于是大厦云谲波诡。'形容房屋构造就像云彩和波浪那样千姿百态。后多用来形容事态变幻莫测。也说波谲云诡。>
随便看
màu ghi
màu gạch
màu gạch cua
màu gạch non
màu gỉ sét
màu gốc
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
màu hồng phấn
màu hồng đào
màu hồng đơn
màu kem
màu lam nhạt
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
màu lợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/7 17:21:02