请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc thiện
释义
việc thiện
功德 <指佛教徒行善、诵经念佛、为死者做佛事及道士打醮等。>
好事 <指慈善的事情。>
善 <善行; 善事(跟'恶'相对)。>
làm việc thiện; làm phúc.
行善。
善举 <慈善的事情。>
善事 <慈善的事。>
随便看
tình cờ trùng hợp
tình cờ tìm thấy
tình duyên
tình giao
tình giao hảo
tình huống
tình huống bi thảm
tình hình biển
tình hình buôn bán
tình hình bên dưới
tình hình bên trong
tình hình bệnh dịch
tình hình chiến sự
tình hình chiến tranh
tình hình chính trị
tình hình cụ thể
tình hình giao thông
tình hình gió
tình hình gấp rút
tình hình gần đây
tình hình hoả hoạn
tình hình hạn hán
tình hình khái quát
tình hình khí hậu
tình hình kinh tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 18:32:20