请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch
释义
thạch
玻璃粉 <用琼脂加糖、香精等制成的冷食, 透明像玻璃。>
石 <容量单位, 10斗等于1石。>
市石 <市制容量单位, 一市石等于一百市升。>
果冻儿 <用水果的汁和糖加工制成的半固体食品。>
石头 <构成地壳的坚硬物质, 是由矿物集合而成的。>
洋粉; 白菜糕; 洋菜糕。
随便看
giữa đêm giữa hôm
giữa đôi lông mày
giữa đông
giữa đường
giữa đường gãy gánh
giữa đường hễ thấy bất bằng nào tha
giữ bo bo
giữ béo khoẻ
giữ bình tĩnh
giữ bí mật
giữ bản quyền
giữ chay
giữ cho yên
giữ chằng chằng
giữ chặt
giữ chức
giữ chức vụ
giữ của
giữ cửa ngõ
giữ cửa ải
giữ dịp
giữ giá
giữ giới
giữ gìn
giữ gìn chân lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 21:06:24