请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch
释义
thạch
玻璃粉 <用琼脂加糖、香精等制成的冷食, 透明像玻璃。>
石 <容量单位, 10斗等于1石。>
市石 <市制容量单位, 一市石等于一百市升。>
果冻儿 <用水果的汁和糖加工制成的半固体食品。>
石头 <构成地壳的坚硬物质, 是由矿物集合而成的。>
洋粉; 白菜糕; 洋菜糕。
随便看
tiền thuế
tiền thuốc men
tiền thân
tiền thù lao
tiền thù lao kịch bản
tiền thưởng
tiền thưởng lớn
tiền thật mua của giả
tiền thế chân
tiền thế chấp
tiền thối lại
tiền tiêu
tiền tiêu hàng tháng
đơn vị thiên văn
đơn vị tiền tệ
đơn vị tiền tệ gốc
đơn vị đồn trú
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 20:09:56