请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch phát
释义
thạch phát
石发; 干苔 <植物名。石莼科石发属, 绿色藻类。产于浅海, 为细长管状体, 干燥后可食用, 可治瘿瘤、淋巴腺肿症。>
随便看
Ca-xtri
ca xướng
cay
cay cay
cay chua
cay cú
cay cảy
Cayenne
cay mũi
cay mắt
cay nghiệt
cay xè
cay xé
cay đắng
cay đắng ngọt bùi
cay độc
ca-đi-mi
ca đêm
cen-ti-met khối
cen-ti mi-li-mét
cen-ti-mét
Central African Republic
cha
cha anh
cha chài chú chóp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 14:43:18