请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu cầm đồ
释义
hiệu cầm đồ
当铺; 典当; 典铺 <专门收取抵押品而借款给人的店铺。借款多少, 按抵押品的估价而定。到期不赎, 抵押品就归当铺所有。>
随便看
đính ngày
đính theo
đính ước
đít
đò
đò dọc
đò giang
đòi
đòi bằng được
đòi giá cao
đòi hỏi
đòi hỏi bản thân
đòi hỏi quá đáng
đòi hỏi trọn vẹn
đòi lại
đòi lấy
đòi mạng
đòi nợ
đòi tiền
đòi trả lại
đòm
đòn
đò nan
đòn bông
đòn bẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 22:21:45