请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu đổi tiền
释义
hiệu đổi tiền
票号 <旧时指山西商人所经营的以汇兑为主要业务的钱庄。在清末曾操纵全国的金融, 是当时最大的商业资本。也叫票庄。>
随便看
lùng bùng
lùng bắt
lùng nhùng
lùng soát
lùng tìm
lùng đùng
lùn mập
lùn tịt
lù đù
lù đù vác cái lu mà chạy
lú
lúa
lúa ba giăng
lúa ba vụ
lúa canh
lúa cao
lúa chiêm
lúa cạn
lúa giống
lúa gò
lúa gạo
lúa hai vụ
lúa lép
lúa lốc
lúa muộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 11:49:09