请输入您要查询的越南语单词:
单词
quạt lá cọ
释义
quạt lá cọ
芭蕉扇 <用蒲葵叶子(不是芭蕉叶子)做的扇子。>
葵扇 <用蒲葵叶制成的扇子。俗称芭蕉扇。>
随便看
mơ tưởng
mơ tưởng hoang đường
mơ tưởng hảo huyền
mơ ước
mơ ước hão huyền
mơ ước viển vông
mưa
mưa bay
mưa bom bão đạn
mưa bão
mưa bụi
mưa dai
mưa dông
mưa dầm
mưa dầm dề
mưa dầm thấm đất
mưa dập gió vùi
mưa gió
mưa gió bão bùng
mưa gió cũng không ngăn được
mưa gió mịt mù
mưa gió não nề
mưa giông
mưa không ngớt
mưa kịp thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 8:16:49