请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm dịch
释义
kiểm dịch
检疫 <防止人、畜或作物传染病从外地传入本地区的预防措施。例如对传染病区来的人或货物、船只等进行检查和消毒, 或者采取隔离措施。>
随便看
nhà gái
nhà hiền triết
nhà hoạt động
nhà hoả lò
nhà huyên
nhà hàng
nhà hình tháp
nhà hầm
nhà hội
nhài
nhà in
nhà kho
nhà khoa học
nhà khác
nhà khách
nhà không may mắn
nhà khảo cổ
nhà Kim
nhà kinh doanh
nhà kinh tế học
nhà kiếng trồng hoa
nhà kiến trúc
nhà kính
nhà kề
nhà kỹ nghệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 18:44:54