请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm kê
释义
kiểm kê
结帐 <结算一定时期内的账目。>
盘 <仔细查问或清点。>
kiểm kê hàng hoá.
盘货。
盘点 <清点(存货)。>
盘货 <商店等清点和检查实存货物。>
盘库 <查点仓库物品。>
清点 <清理查点。>
kiểm kê vật tư.
清点物资。
清理 <彻底整理或处理。>
kiểm kê tài khoản.
清理帐目。
kiểm kê các văn hiến cổ đại.
清理古代文献。
随便看
có dôi
có dũng khí
có dư
có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu
có dụng ý khác
có dụng ý xấu
có gan
có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
có gia đình
có giá
có giá trị
có hi vọng
có hiếu
có hiệu lực
có hiệu quả
có hiệu quả rõ ràng
có hoa không quả
có hoa tay
có huê lợi
có hy vọng
có hơi
có hơn
có hại
có hại cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 15:54:36