请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm kê
释义
kiểm kê
结帐 <结算一定时期内的账目。>
盘 <仔细查问或清点。>
kiểm kê hàng hoá.
盘货。
盘点 <清点(存货)。>
盘货 <商店等清点和检查实存货物。>
盘库 <查点仓库物品。>
清点 <清理查点。>
kiểm kê vật tư.
清点物资。
清理 <彻底整理或处理。>
kiểm kê tài khoản.
清理帐目。
kiểm kê các văn hiến cổ đại.
清理古代文献。
随便看
đi chân trần
đi chân đất
đi chôn
đi chúc tết
đi chơi
đi chơi xa
đi chầm chậm
đi chợ
đi chợ phiên
đi chứ
đi cà kheo
đi càn
đi cà nhắc
đi cà thọt
đi cà xích
đi cày bằng miệng
đi câu
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:12:58