请输入您要查询的越南语单词:
单词
biết điều
释义
biết điều
懂事 <了解别人的意图或一般事理。>
讲理; 说理 <服从道理。>
通窍 <通达事理。>
知情达理 <通人情, 懂事理。>
识趣; 知趣; 识时务<知道进退, 不惹人讨厌。>
người ta từ chối, anh ấy vẫn đến quấy rầy, thật không biết điều.
人家拒绝了, 他还一再去纠缠, 真不知趣。
随便看
chức vụ còn bỏ trống
chức vụ của mình
chức vụ khuyết
chức vụ kiêm nhiệm
chức vụ nhàn hạ
chức vụ phó
chức vụ thực
chức vụ trọng yếu
chức vụ và quân hàm
hội thẩm
hội thể dục
hội trường
hội trường lớn
hội trưởng
hội tâm
hội tương tế
hội tập
hội tề
hội tụ
hội từ thiện
hội viên
hội xã
hội yếu
hội ái hữu
hội ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:39:36