请输入您要查询的越南语单词:
单词
biết điều
释义
biết điều
懂事 <了解别人的意图或一般事理。>
讲理; 说理 <服从道理。>
通窍 <通达事理。>
知情达理 <通人情, 懂事理。>
识趣; 知趣; 识时务<知道进退, 不惹人讨厌。>
người ta từ chối, anh ấy vẫn đến quấy rầy, thật không biết điều.
人家拒绝了, 他还一再去纠缠, 真不知趣。
随便看
chạnh lòng
chạnh nhớ
chạnh thương
chạnh tưởng
chạn thức ăn
chạo
chạo rạo
chạp
chạp mả
chạp tổ
chạy
chạy ba chân bốn cẳng
chạy bon bon
chạy bàn
chạy bán sống bán chết
chạy báo động
chạy băng băng
chạy bằng hơi
chạy bằng khí
chạy bằng sức gió
chạy bằng điện
chạy bộ
chạy bữa
chạy chầm chậm
chạy chậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:49:00