请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy băng băng
释义
chạy băng băng
奔驰; 奔驶; 奔突; 驰; 飞驰 < (车马等)很快地跑。多用于书面语。>
tuấn mã chạy băng băng trên đồng cỏ.
骏马在原野上飞驰。
đoàn tàu chạy băng băng
列车奔驰。
chạy băng băng.
驰行。
动
奔跑 <很快地跑, 比"奔驰"应用范围广, 多用于口语。>
随便看
hoạt lực
hoạ trời giáng
hoạt thạch
hoạt tinh
hoạt tràng
hoạt tính
hoạt tự
hoạt đầu
hoạt động
hoạt động bí mật
hoạt động của mặt trời
hoạt động gián điệp
hoạt động gân cốt
hoạt động lớn
hoạt động mạnh
hoạt động ngầm
hoạt động thư giãn
hoạt động thần kinh cao cấp
hoạt động thần kinh cấp thấp
hoạt động thể dục
hoạt động thể dục thể thao
hoạt động thể thao
hoạt động trọng thể
hoạt động trở lại
hoạt động xã hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:49:41