请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy băng băng
释义
chạy băng băng
奔驰; 奔驶; 奔突; 驰; 飞驰 < (车马等)很快地跑。多用于书面语。>
tuấn mã chạy băng băng trên đồng cỏ.
骏马在原野上飞驰。
đoàn tàu chạy băng băng
列车奔驰。
chạy băng băng.
驰行。
动
奔跑 <很快地跑, 比"奔驰"应用范围广, 多用于口语。>
随便看
còn lại
còn muốn
còn mất
còn nghi vấn
còn nguyên
còn người còn của
còn nhiều nữa
còn như
còn nhỏ
còn nhớ
còn non
còn nợ
còn nữa
còn phải nói
còn rơi rớt lại
còn sót lại
còn sống
còn thiếu
còn thừa
còn tiếp
còn về
còn đương
cò quay
cò rò
cò súng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:29:49