请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim thu lôi
释义
kim thu lôi
避雷针 <保护建筑物等避免雷击的装置。在高大建筑物顶端安装一个金属棒, 用金属线与埋在地下的一块金属板连接起来, 利用金属棒的尖端放电, 使云层所带的电和地上的电逐渐中和。>
xem
cột thu lôi
随便看
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
nòi giống
nòi nào giống ấy
nòm
nòng
nòng nọc
nòng súng
nó
nóc
nóc hầm
nóc nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 13:53:43