请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển khơi
释义
biển khơi
大海 <外海, 并不封闭在海岬之间或不包括在海峡之内的那部分海洋。>
大壑 <大海。亦说"巨壑"。>
远海 <距离陆地较远的海域。>
随便看
âm thư
âm thương
âm thướng
âm thầm
âm thầm chịu đựng
âm thầm qua sông
âm thần
âm thọ
âm ti
âm tiêu chuẩn
âm tiết
âm tiết cuối
âm trình
âm trước mặt lưỡi
âm trạch
âm trắc
âm trị
âm trợ
âm ty
âm tín
âm tính
âm tướng
âm tần
âm tận cùng
âm tắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:17:34