请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lắc lư
释义 lắc lư
 摆荡; 摆动; 摇摆 ; 摆弄 <反复拔动或移动。>
 gió nổi sóng trào, con thuyền lắc lư
 风起浪涌, 船身摆荡
 簸; 簸荡 <颠簸摇荡; 泛指上下颠动。>
 sóng cao gió lớn, thân thuyền lắc lư kinh khủng
 风大浪高, 船身簸荡得非常厉害。 憧; 憧憧 <往来不定; 摇曳不定。>
 幢幢 < 形容影子摇晃。>
 颠; 颠簸 <上下震荡。>
 晃; 晃荡; 晃悠 <向两边摆动。>
 gió thổi mạnh khiến cành cây lắc lư
 风刮得树枝直晃。
 thùng nước đầy quá, lắc lư một cái là tràn ra.
 桶里水很满, 一晃荡就撒出来了。
 cây con bị gió thổi lắc lư.
 小树被风吹得直晃动。
 晃动; 忽悠 <摇晃; 摆动。>
 活动 <动摇; 不稳定。>
 扭搭 <走路时肩膀随着腰一前一后的扭动。>
 悠游 <从容移动。>
 chiếc thuyền nhỏ lắc lư theo những con sóng mùa xuân.
 小艇在荡漾的春波中悠游。 游荡 <飘浮晃荡。>
 giữa hồ, con thuyền lắc lư theo chiều gió.
 船在湖心随风游荡。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 11:37:43