请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài hát đệm
释义
bài hát đệm
插曲 <配置在电影或话剧中比较有独立性的乐曲。>
随便看
lên men
lên men rượu
lên màu
lên máu
lên mâm
lên mặt
lên mặt cụ non
lên mặt kẻ cả
lên mặt nạt người
lên mặt đàn anh
lên mốc
lên ngôi
lên ngựa
lên nhanh
lên như diều gặp gió
lên núi
lên núi lễ Phật
lên núi săn bắn
lên nước
lên nắm quyền
lên sàn diễn
lên sân khấu
lên sởi
lên thiên đàng
lên thuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:27:55