请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài hát đệm
释义
bài hát đệm
插曲 <配置在电影或话剧中比较有独立性的乐曲。>
随便看
Nam Kinh
Nam kỳ
nam mô
Nam mô a di đà Phật
nam mô một bồ dao găm
Nam mỹ châu
nam nhi
nam nữ
Nam Phi
nam phương
Nam phương Thần
Nam Quan
nam sinh
nam thanh niên
Nam Triều
Nam Triều Tiên
nam tào
nam tính
Nam Tư
Nam Tư Lạp Phu
nam tước
nam từ cực
nam tử
nam tử hán
Nam Vang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:16:43