请输入您要查询的越南语单词:
单词
nam nữ
释义
nam nữ
儿女; 男女 <男性和女性。>
tình yêu nam nữ đằm thắm.
儿女情长(多指过分看重爱情)。
nam nữ thanh niên.
男女青年。
nam nữ học sinh.
男女学生。
nam nữ bình đẳng.
男女平等。
士女 <古代指未婚的男女, 后来泛指男女。>
随便看
bánh bột lọc
bánh bột mì
bánh bột ngô
bánh canh
bánh cao lương hấp
bánh chay
bánh chiên
bánh chuối chiên
bánh chè
bánh chưng
bánh chẻo
bánh chẻo rán
bánh cuốn
bánh cuộn thừng
bánh cóc
bánh có nhân
bánh cốm
bánh cốt
bánh dày
bánh dầu
bánh dẫn
bánh dẫn vòng chuyển dây
bánh dẻo
bánh dừa
bánh gai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 13:45:52