请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương tiện nghe nhìn
释义
phương tiện nghe nhìn
电化教具 <记录并传递影像和声音的设备、器材和系统, 用以从事宣传、教学、培训人材, 以及记录科研过程和结果, 其中包括电影、电视、磁性录像、录音等媒介。>
随便看
lên án công khai
lên án kịch liệt
lên án mạnh mẽ
lên đèn
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
lê thê
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
Lê-xô-thô
lê đường
lì
lìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 4:14:54