请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên đồng
释义
lên đồng
跳神 <(跳神儿)女巫或巫师装出鬼神附体的样子, 乱说乱舞, 迷信的人认为能给人驱鬼治病。>
下神 < 巫婆等装神弄鬼, 假称神仙附在自己身上, 叫做下神。>
随便看
bạc đức
bại
bại binh
bại cục
bại danh
bại hoại
bại liễu tàn hoa
bại liệt
bại lộ
bại phong
bại quân
bại sản
bại sản khuynh gia
bại sự
bại thương
bại trận
bại tướng
bại tẩu
bại tục
bại tục đồi phong
bại vong
bại xụi
bạ ký
bạn
bạn bè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 22:10:16