请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển xanh
释义
biển xanh
碧海 <碧蓝色的海。>
沧海 <大海(因水深而呈青绿色)。>
thiên hạ đại loạn; nước biển xanh chảy khắp nơi; xã hội như biển tràn, ở đâu cũng không yên ổn
沧海横流
随便看
huýt sáo
huý tự
huấn
huấn chính
huấn dụ
huấn giới
huấn hối
huấn hỗ
huấn luyện
huấn luyện dã ngoại
huấn luyện nhân viên
huấn luyện quân sự
huấn luyện viên
huấn luyện vào mùa đông
huấn lệnh
huấn thị
huấn đạo
Huế
huếch
huếch hoác
huề
huệ
huệch hoạc
Huệ Châu
huệ cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:48:38