请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển xanh
释义
biển xanh
碧海 <碧蓝色的海。>
沧海 <大海(因水深而呈青绿色)。>
thiên hạ đại loạn; nước biển xanh chảy khắp nơi; xã hội như biển tràn, ở đâu cũng không yên ổn
沧海横流
随便看
thừa thế
thừa thụ
thừa tiếp
thừa trọng
thừa trọng tôn
thừa trừ
thừa tập
thừa tự
thừa và thiếu
thừa ân
thừa đề
thừa ưa
thừa ứa
thừng cưa gỗ đứt
thừng gạt ngựa
thừ ra
thử
thửa ruộng
thử bối
thử hỏi
thử lòng
thử lại phép tính
thử máu
thử máy
thửng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:54:53