请输入您要查询的越南语单词:
单词
huýt sáo
释义
huýt sáo
呼哨 ; 唿哨<把手指放在嘴里用力吹时, 或物体迅速运动时, 发出的尖锐的像哨子的声音。>
啸 ; 口哨儿 ; 打口哨 ; 吹口哨。<双唇合拢, 中间留 一小孔(有的把手指插在口内), 使气流通过而发出的像吹哨子的声音。>
huýt sáo
吹口哨儿。
随便看
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 14:52:45