请输入您要查询的越南语单词:
单词
cước tiền gửi
释义
cước tiền gửi
汇费; 汇水 <银行或邮局办理汇款业务时, 按汇款金额所收的手续费。>
随便看
lon đeo tay
loong coong
loong-coong
loong-toong
lo pha trà
lo phiền
lo quanh
lo ra
lo-rân-xi-om
Los Angeles
lo sốt vó
lo sợ
lo sợ hão huyền
lo sợ không yên
lo sợ nghi hoặc
lo toan
lo trước khỏi hoạ
lo trước lo sau
lo trước tính sau
lo tính
Louisiana
Louisville
lo việc ma chay
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
lo việc nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:15:26