请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười gượng
释义
cười gượng
惨笑 <内心痛苦、烦恼而勉强作出笑容。>
干笑 <不想笑而勉强装着笑。>
苦笑 ; 强笑 <心情不愉快而勉强做 出笑容。>
随便看
mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
Mù Căng Chải
mùi
mùi bùn đất
mùi gây
mùi hôi
mùi hương
mùi khai
mùi khó chịu
mùi khó ngửi
mùi kỳ cục
mùi mẽ
mùi-soa
mùi tanh
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
mùi thơm
mùi thơm bay xa
mùi thơm lạ lùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 16:32:01