请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười khẩy
释义
cười khẩy
暗笑 <暗中高兴。>
冷笑 <含有讽刺、不满意、无可奈何、不屑于、不以为然等意味或怒意的笑。>
随便看
hai cánh tay ôm
hai cụ
hai cực
hai dạ
hai hướng
hai lòng
hai lần
hai lớp
hai mang
hai má
hai mái
hai mươi
hai mươi bốn tiết
hai mươi ngày
hai mắt dồn một
hai mắt ngấn lệ
hai mắt trắng dã
hai mắt đẫm lệ
hai mặt
hai mặt cực đoan
hai mặt đối lập
hai nhân cách
hai nhỏ vô tư
hai năm rõ mười
hai nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:24:52