请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường độ
释义
cường độ
烈度 <地震烈度的简称。>
强度 <作用力的大小以及声、光、电、磁等的强弱。>
cường độ âm hưởng.
音响强度。
cường độ từ trường.
磁场强度。
cường độ lao động.
劳动强度。
随便看
dọn trở lại
dọn tới dọn lui
dọn về
dọn ô
dọn đường
dọp
dọt
dọ thám
dỏng
dỏng dỏng
dốc
dốc bên bờ ruộng
dốc bầu tâm sự
dốc bồ dốc gánh
dốc bờ ruộng
dốc bụng
dốc chí
dốc cầu
dốc dác
dốc hòm dốc xiểng
dốc hết
dốc hết hầu bao
dốc hết sức
dốc hết tâm can
dốc hết tâm huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:30:51