请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùa đào
释义
bùa đào
桃符 <古代在大门上挂的两块画着门神或题着门神名字的桃木板, 认为能压邪。后来在上面贴春联, 因此借指春联。>
随便看
độ của góc
độ cứng
độ cứng của nước
độ dài
độ dài cung
độ dài lớn nhất
độ dài tiêu điểm
độ dày
độ dính
độ dầy
độ dẫn
độ dẫn thoát
độ dẹt
độ dốc
độ F
độ gia tốc
độ giật dài nhất
độ góc
độ hoà tan
độ hút nước
độ hạ
độ hỗ dẫn
đội
đội bay
đội biệt động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 14:07:28