请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải phái
释义
hải phái
海派 <以上海为代表的京剧表演风格。泛指在某方面具有上海特色的。>
phục trang theo hải phái
海派服装。
随便看
đầu dầu má phấn
đầu ghềnh cuối biển
đầu gió
đầu gà hơn đuôi trâu
đầu gút
đầu gối
đầu hàn
đầu hàng
đầu hàng khuất phục
đầu hát
đầu hôm
đầu húi cua
đầu hạ
đầu hẻm
đầu hồi
đầu hổ đuôi rắn
đầu không khăn, đít không khố
đầu khớp xương
đầu làng
đầu lâu
đầu lâu xương cốt
đầu lòng
đầu lưỡi
đầu lọc
đầu mày cuối mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 2:13:56