请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải phái
释义
hải phái
海派 <以上海为代表的京剧表演风格。泛指在某方面具有上海特色的。>
phục trang theo hải phái
海派服装。
随便看
tiền sản
tiền sử
tiền thu nhập
tiền thuê
tiền thuê nhà
tiền thuế
tiền thuốc men
tiền thân
tiền thù lao
tiền thù lao kịch bản
tiền thưởng
tiền thưởng lớn
tiền thật mua của giả
tiền thế chân
tiền thế chấp
tiền thối lại
tiền tiêu
tiền tiêu hàng tháng
đơn vị thiên văn
đơn vị tiền tệ
đơn vị tiền tệ gốc
đơn vị đồn trú
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 2:38:35