请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải phái
释义
hải phái
海派 <以上海为代表的京剧表演风格。泛指在某方面具有上海特色的。>
phục trang theo hải phái
海派服装。
随便看
luật thơ
luật thừa tự
luật trời
luật tập quán
luật tổng
luật tự nhiên
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
luật định
luật định âm
luật đồng nhất
luốc
luống
luống cuống
luống cày
luống hoa
luống ngói
luống những
luống rau
luống trồng hoa màu
luốt
luồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:53:41