请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải nạn
释义
hải nạn
海难 <船舶在海上所发生的灾难, 如失火、沉没等。>
随便看
cây hoàng đàn
cây hoè
cây hoè gai
cây hublông
cây hu-bơ-lông
cây huyết dụ
cây huyền hoa
cây huyền linh
cây huệ sẻ đỏ
cây hàm ếch
cây hành
cây hành ta
cây hành tây
cây hà thủ ô
cây hãm
cây hóp
Santiago
Santo Domingo
san đất
san đều tỉ số
sao
sao biến tinh
sao Bích
sao băng
sao Bạch Hổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 17:47:54