请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc hành
释义
tốc hành
快 <速度高; 走路, 做事等费的时间短(跟'慢'相对)。>
xe tốc hành.
快快。
直达 <不必在中途换车换船而直接到达。>
直达快车; 直快 <指停站少(一般不停小站)、行车时间少于普通列车的旅客列车。简称直快。>
特快 <速度特别快的。>
随便看
bổng lộc và chức quyền
bổng ngoại
bổng trầm
bổng tít
bổ ngữ
bình kịch
Bình Long
bình loạn
bình luận
bình luận chung
bình luận chính trị
bình luận ngắn
bình luận phim
bình luận sách
bình luận sử
bình luận và chú giải
bình luận và giới thiệu
bình luận điện ảnh
bình lưu ly
bình lấy mẫu
Bình Lục
bình minh
bình mới rượu cũ
bình nghị
bình nguyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 22:13:22