请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình điện
释义
bình điện
电池 <把化学能或光能等变成电能的装置。如手电筒用的干电池, 汽车用的电瓶, 人造卫星上用的太阳能电池等。>
电瓶; 蓄电池。
随便看
học phái Tạp Gia
học phí
học phủ
học quân sự
học rộng
học rộng tài cao
học sinh
học sinh chuyển trường
học sinh có thành tích
học sinh dở
học sinh giỏi
học sinh kém
học sinh lớn
học sinh lớn tuổi
học sinh mới
học sinh nam
học sinh ngoại trú
học sinh nội trú
học sinh nữ
học sinh tiểu học
học sinh trung học
học sinh tồi
học sâu biết rộng
học sĩ
học theo gương tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:04:58