请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoài tầm tay với
释义
ngoài tầm tay với
鞭长莫及 <《左传》宣公十五年:'虽鞭之长, 不及马腹。'原来是说虽然鞭子长, 但是不应该打到马肚上; 后来借指力量达不到。>
随便看
cu-ron
cu rừng
cu-tin
cu tí
cu xanh
cu đất
cuốc
cuốc bàn
cuốc bộ
cuốc chim
cuốc cuốc
cuốc cỏ
cuốc diêu
cuốc gió
cuốc hơi
cuốc làm cỏ
cuốc thép
cuốc xẻng
cuốc đào đất
cuốc đường
cuốc đất
cuốc đất mùa hè
cuối
cuối bài
cuối bảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 17:26:07