请输入您要查询的越南语单词:
单词
hầu
释义
hầu
奉陪 <敬辞, 陪伴; 陪同做某事。>
侯 <封建五等爵位的第二等。>
hầu tước
侯爵。
công hầu
公侯。
妾侍
喉结 <男子颈部由甲状软骨构成的隆起物。也叫结喉。>
喉咙 <咽部和喉部的统称。>
喉头 <喉。>
侍; 侍奉; 侍候 <陪伴侍候。>
小舌 <(小舌儿)悬雍垂的通称。>
xem
khỉ
xem
cá hầu
随便看
đánh cồng khai mạc
đánh cờ
đánh cờ hiệu
đánh cờ lấy nước
đánh cờ mồm
đánh diệt
đánh du kích
đánh dây thép
đánh dấu
đánh dấu câu
đánh dấu hỏi
đánh dấu thời đại mới
đánh dẹp
đánh dốc túi một tiếng
đánh ghen
đánh giá
đánh giá cao
đánh giá chung
đánh giá có cơ sở
đánh giá công lao
đánh giá không đúng mức
đánh giáp lá cà
đánh giá thành tích
đánh giá thấp
đánh gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:32:20