请输入您要查询的越南语单词:
单词
hầu bao
释义
hầu bao
褡裢; 裢 <长方形的口袋, 中央开口, 两端各成一个袋子, 装钱物用, 一般分大小两种, 大的可以搭在肩上, 小的可以挂在腰带上。>
腰 <指腰包或衣兜。>
腰包 <腰间所带的钱包。>
móc hầu bao; rút hầu bao
掏腰包。
随便看
hiển đạt
hiển đạt trở về
hiểu
hiểu biết
hiểu biết chính xác
hiểu biết chữ nghĩa
hiểu biết nông cạn
hiểu biết sâu rộng
hiểu biết thêm
hiểu cho
hiểu dụ
hiểu lòng
hiểu lầm
hiểu lệch
hiểu ngầm
hiểu ngầm trong lòng
hiểu nhau
hiểu nhiều biết rộng
hiểu ra
hiểu ra đời chỉ là hư ảo
hiểu rõ
hiểu rõ mưu gian
hiểu rõ thời thế mới là người tài giỏi
hiểu rõ tình hình
hiểu sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:17:30