请输入您要查询的越南语单词:
单词
hầu bao
释义
hầu bao
褡裢; 裢 <长方形的口袋, 中央开口, 两端各成一个袋子, 装钱物用, 一般分大小两种, 大的可以搭在肩上, 小的可以挂在腰带上。>
腰 <指腰包或衣兜。>
腰包 <腰间所带的钱包。>
móc hầu bao; rút hầu bao
掏腰包。
随便看
giở giọng
giở giời
giở lối
giở mánh cũ
giở mình
giở mặt
giở mọi mánh khoé
giở ngón
giở quẻ
giở ra
giở rét
giở thói côn đồ
giở thói ngang ngược
giở thủ đoạn
giở trò
giở trò bất lương
giở trò bịp bợm
giở trò cũ
giở trò dối trá
giở trò khôn vặt
giở trò lưu manh
giở trò ma mãnh
giở trò vô lại
giở trò xấu
giở trò đểu giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:12:08