请输入您要查询的越南语单词:
单词
hắc tinh tinh
释义
hắc tinh tinh
黑猩猩 <哺乳动物, 直立时高可达一米半, 毛黑色, 面部灰褐色, 无毛, 眉骨高。生活在非洲森林中, 喜欢群居, 吃野果、小鸟和昆虫。是和人类最相似的高等动物。>
随便看
cời
cời lửa
cờ im trống lặng
cờ khởi nghĩa
cờ kim mộc
cờ kép
cờ lau
cờ-lê
cờ-lê tuýp
cờ-lê ống
cờ lông công
cờ lệnh
cờ lớn
cờ màu
cờ người
cờ ngựa
cờ nhảy
cờ năm quân
cờ nước
cờ phan
cờ phướn
cờ quạt
cờ quảng cáo rượu
cờ quốc tế
cờ tam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 7:32:54