请输入您要查询的越南语单词:
单词
hằng tinh
释义
hằng tinh
恒星 <本身能发出光和热的天体, 如织女星、太阳。过去认为这些天体的位置是固定不动的, 所以叫做恒星。实际上恒星也在运动。>
vật lý học hằng tinh.
恒星物理学。
随便看
triều lưu
triều nghị
triều phục
triều thuỷ
triều thần
triều vua
triều xuân
triều xuống
triều đêm
triều đình
triều đại Hậu Hán
triều đại Lương
triều đại Nam Minh
triều đại Nam Tống
triều đại nhà Tuỳ
triều đại nhà Tấn
triều đại trước
triển chuyển
triển khai
triển khai quân
triển khai đấu tranh
triển kỳ
triển lãm bán hàng
triển lãm cá nhân
triển lãm tem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 6:44:34