请输入您要查询的越南语单词:
单词
hằng tinh
释义
hằng tinh
恒星 <本身能发出光和热的天体, 如织女星、太阳。过去认为这些天体的位置是固定不动的, 所以叫做恒星。实际上恒星也在运动。>
vật lý học hằng tinh.
恒星物理学。
随便看
chữ chì đúc
chữ chỉ thanh mẫu
chữ cái
chữ cái Hy Lạp
chữ cái La Tinh
chữ cái Nhật Bản
chữ cái phụ âm
chữ cổ
chữ dị thể
chữ ghép âm
chữ giáp cốt
chữ giản thể
chữ gốc
chữ Hoa
chữ Hán
chữ hội ý
chữ in
chữ in hợp kim
chữ in rời
chữ in thường
chữ in thể Tống
chữ Khải
chữ Khải chân phương
chữ Khải cỡ một tấc
chữ Khải trung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 7:59:31