请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách mạng tư sản
释义
cách mạng tư sản
资产阶级革命 <由资产阶级领导的反对封建社会制度的革命。资产阶级革命胜利的结果是国家政权由封建地主阶级手中转到资产阶级手中, 建立资产阶级专政的国家。>
随便看
thể chữ
thể chữ in
thể chữ Liễu
thể chữ Lệ
thể chữ Nhan
thể chữ tục
thể chữ đen
thể chữ đậm nét
thể cách
thể cầu xin
thể cộng đồng
thể diện
thể diện quốc gia
thể dục
thể dục buổi sáng
thể dục chuyên ngành
thể dục dụng cụ
thể dục giữa giờ
thể dục mềm dẻo
thể dục nghệ thuật
thể dục nhịp điệu
thể dục thể thao
thể dục trên băng
thể dục tự do
thể dục đồng diễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:15:38